cù đinh

cù đinh

Cậu bé đó là một cái cù đinh, lúc nào cũng bám theo chị gái.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết loét do bệnh giang mai: " đinh" chỉ một loại vết loét cứng, thường xuất hiệnbộ phận sinh dục, triệu chứng ban đầu của bệnh giang mai trong y học cổ truyền.
    • Thương tổn dạng mụn nhọt ác tính: Trong y học cổ truyền, " đinh" cũng được dùng để chỉ một loại nhọt độc, có thể gây hoại tử, khó chữa.
dụ sử dụng
  • (Vết loét giang mai xuất hiện sau quan hệ nguy cơ cao.)
  • (Bác sĩ xác định thương tổn dạng nhọt độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " đinh thiên pháo": thành ngữ cổ chỉ một loại bệnh ngoài da ác tính, khó trị, thường dùng trong y học cổ truyền.
    • đinh thiên pháo bệnh nan y thời xưa. (Loại nhọt độc này được coi khó chữa trong quá khứ.)
  • "như đinh": cách so sánh để chỉ thứ đó cứng đầu, khó loại bỏ, giống như vết loét giang mai.
    • Tệ nạn này như đinh, khó triệt tận gốc. (Tệ nạn này dai dẳng, khó xóa bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): vết loét, vết thương hởthường dùng trong y học cổ.
    • lở bệnh ngoài da thường gặp. (Vết loét da bệnh phổ biến.)
  • Đinh (danh từ): mụn nhọt độc, nhọt ác tínhtrong y học cổ truyền.
    • Đinh râu nhọt độcvùng môi. (Mụn nhọt ác tínhmôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhọt độc: mụn nhọt tính chất nguy hiểm, khó chữa.
  • Loét giang mai: vết loét do bệnh giang mai gây ra.
Thành ngữ liên quan
  • đinh thiên pháo: như đã giải thíchtrên, chỉ bệnh ngoài da ác tính.
    • Y học hiện đại đã thuốc trị đinh thiên pháo. (Y học ngày nay có thể chữa được loại bệnh này.)

Từ chứa "cù đinh"